Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa使得 tương đương 让/叫/令 nhưng có sắc thái trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết. So sánh: 让 (ràng — để cho) thông dụng hơn trong khẩu ngữ. 使得 thường đi với kết quả có thể quan sát được.
Câu ví dụ
- 大雨使得道路变得很滑。
Mưa to khiến đường trở nên rất trơn.
- 他的话使得大家都笑了。
Lời nói của anh ấy khiến mọi người cười.
- 这个消息使得他非常高兴。
Tin tức này khiến anh ấy rất vui mừng.
- 交通堵塞使得他迟到了。
Tắc đường khiến anh ấy bị trễ.
Kết hợp thường gặp
- 使得局面复杂
khiến tình hình phức tạp hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.