Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp thành cụm 农作物 để chỉ các loại cây trồng nông nghiệp nói chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tác vật
Từng chữ
- 作táclàm, tạo nên
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa作物 chỉ cây được trồng để lấy sản phẩm (lúa, ngô, bông...). Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
Câu ví dụ
- 这里的农作物长得很好
Cây nông nghiệp ở đây trồng rất tốt
- 经济作物
Cây kinh tế
- 粮食作物
Cây lương thực
Kết hợp thường gặp
- 农作物
cây nông nghiệp
- 作物
cây trồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.