Từ vựng tiếng Trung
zuò*zhàn

Nghĩa tiếng Việt

chiến đấu, tác chiến (tác-chiến: tiến hành chiến tranh)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (mâu, giáo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

作战 là từ trang trọng mang tính quân sự. Dùng trong văn bản, báo chí, lịch sử. Khác với 打仗 (đánh trận — nói thông thường). 作战 thường chỉ hoạt động có tổ chức, kế hoạch.

Câu ví dụ

  • 士兵们英勇作战保卫家园Shìbīngmen yīngyǒng zuòzhàn bǎowèi jiāyuán thanh 4

    Các chiến sĩ dũng cảm chiến đấu bảo vệ quê hương

  • 这支部队有丰富的作战经验Zhè zhī bùduì yǒu fēngfù de zuòzhàn jīngyàn thanh 4

    Đơn vị này có kinh nghiệm tác chiến phong phú

  • 作战计划需要严密部署Zuòzhàn jìhuà xūyào yánmì bùshǔ thanh 4

    Kế hoạch tác chiến cần được triển khai chặt chẽ

  • 联合作战提高了战斗效率Liánhé zuòzhàn tígāole zhàndòu xiàolǜ thanh 2

    Tác chiến phối hợp đã nâng cao hiệu quả chiến đấu

Kết hợp thường gặp

  • 作战计划zuòzhàn jìhuà thanh 4

    kế hoạch tác chiến

  • 作战能力zuòzhàn nénglì thanh 4

    năng lực tác chiến

  • 联合作战liánhé zuòzhàn thanh 2

    tác chiến phối hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.