Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chính hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như 计划 hoặc 经验
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tác chiến
Từng chữ
- 作táclàm, tạo nên
- 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa作战 là từ trang trọng mang tính quân sự. Dùng trong văn bản, báo chí, lịch sử. Khác với 打仗 (đánh trận — nói thông thường). 作战 thường chỉ hoạt động có tổ chức, kế hoạch.
Câu ví dụ
- 士兵们英勇作战保卫家园
Các chiến sĩ dũng cảm chiến đấu bảo vệ quê hương
- 这支部队有丰富的作战经验
Đơn vị này có kinh nghiệm tác chiến phong phú
- 作战计划需要严密部署
Kế hoạch tác chiến cần được triển khai chặt chẽ
- 联合作战提高了战斗效率
Tác chiến phối hợp đã nâng cao hiệu quả chiến đấu
Kết hợp thường gặp
- 作战计划
kế hoạch tác chiến
- 作战能力
năng lực tác chiến
- 联合作战
tác chiến phối hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.