Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuòjiānfànkē

Nghĩa tiếng Việt

làm điều gian ác, phạm pháp

Âm Hán Việt

tác, tá gian phạm khoa

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: (con chó)

5 nét

Bộ: (lúa, mạ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ dùng để chỉ hành vi phạm tội hoặc làm điều xấu xa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tác, tá gian phạm khoa

Từng chữ

  • tác, tálàm, tạo nên
  • giangian dối; kẻ ác
  • phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân
  • khoakhoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因为作奸犯科被送进了监狱。Tā yīnwèi zuòjiānfànkē bèi sòng jìnle jiānyù thanh 1

    Anh ta vì làm điều gian ác phạm pháp mà bị tống vào tù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.