Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ hai âm tiết trừu tượng làm tân ngữ như 决定 hoặc 贡献
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tác xuất
Từng chữ
- 作táclàm, tạo nên
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Tầng từ vựng
作 (tác) nghĩa là làm, tạo; 出 (xuất) nghĩa là ra ngoài. 作出 diễn tả hành động tạo ra hoặc đưa ra kết quả, quyết định, phản hồi. Thường dùng với danh từ trừu tượng.
Câu ví dụ
- 他作出了正确的决定。
Anh ấy đã đưa ra quyết định đúng.
- 公司作出了解释。
Công ty đã đưa ra lời giải thích.
- 我们要作出努力。
Chúng ta cần thực hiện nỗ lực.
Kết hợp thường gặp
- 作出决定
đưa ra quyết định
- 作出贡献
đóng góp
- 作出回应
đưa ra phản hồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.