Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fó*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

tượng Phật

Âm Hán Việt

phật tượng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (người)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các lượng từ tôn kính như 尊 hoặc 尊 để chỉ pho tượng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phật tượng

Từng chữ

  • phậtđức Phật; đạo Phật, Phật giáo
  • tượnghình dáng; giống như

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这座寺庙里有很多精美的佛像。Zhè zuò sìmiào lǐ yǒu hěn duō jīngměi de fóxiàng. thanh 4
  • 游客们在佛像前祈祷。Yóukèmen zài fóxiàng qián qídǎo. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.