Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
héchì

Nghĩa tiếng Việt

không chỉ là, đâu chỉ (dùng trong câu phản vấn)

Âm Hán Việt

hà thí

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để nhấn mạnh sự vượt quá một mức độ nào đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hà thí

Từng chữ

  • nào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
  • thínhững

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今昔生活对比,何啻天壤之别!jīnxī shēnghuó duìbǐ, héchì tiānrǎngzhībié! thanh 1

    So sánh cuộc sống xưa và nay, đâu chỉ là khác biệt một trời một vực!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.