Từ vựng tiếng Trung
huì会
Nghĩa tiếng Việt
có thể, biết làm; hội họp, cuộc họp
1 chữ6 nétTrong 10 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 人 (người)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐa nghĩa: (1) trợ động từ 'có thể, biết' (读 huì), (2) danh từ 'cuộc họp, hội' (读 kuài). Phân biệt ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Câu ví dụ
- 我会说中文
Tôi biết nói tiếng Trung
- 你不会游泳吗
Bạn không biết bơi sao
- 明天开会
Ngày mai mở họp
- 我们会见面
Chúng tôi sẽ gặp nhau
Kết hợp thường gặp
- 开会
mở họp
- 学会
học được
- 不会
không biết, không thể
- 工会
công đoàn
- 晚会
đ tiệc tối
Từ khác chứa "会"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.