Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo cụm từ như thẻ hội viên, chế độ hội viên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hội viên
Từng chữ
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 员viênngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
会员 (hội viên) chỉ người tham gia vào một tổ chức, câu lạc bộ, hoặc là khách hàng thường xuyên.
Câu ví dụ
- 我是这家健身房的会员。
- 请出示您的会员卡。
Kết hợp thường gặp
- 会员卡
- 成为会员
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.