Từ vựng tiếng Trung
huì*yuán*kǎ

Nghĩa tiếng Việt

thẻ thành viên

Âm Hán Việt

hội viên ca

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (bói xem tốt xấu)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

hội viên ca

Từng chữ

  • hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
  • viênngười, kẻ, gã
  • cagiữ lại, ngăn chặn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.