Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ tính chất vượt trội của điều kiện sống hoặc chế độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ưu việt
Từng chữ
- 优ưuhơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
- 越việtvượt quá; nước Việt; họ Việt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这里的地理位置非常优越,交通很便利。
Vị trí địa lý ở đây rất ưu việt, giao thông rất thuận tiện.
- 他的家庭条件优越,从小就接受良好的教育。
Điều kiện gia đình của anh ấy rất ưu việt, từ nhỏ đã nhận được sự giáo dục tốt.
- 优质的服务是该品牌最突出的优越之处。
Dịch vụ chất lượng cao là điểm ưu việt nổi bật nhất của thương hiệu này.
Kết hợp thường gặp
- 优越感
- 优越条件
- 优越地位
- 优越环境
- 优越性
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.