Từ vựng tiếng Trung
yōu*zhì

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng cao, ưu chất — có chất lượng vượt trội, xuất sắc

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

优质 là tính từ mạnh hơn 好 (tốt) hay 高质量 (chất lượng cao). Thường đứng trước danh từ: 优质产品/服务/教育. Hay dùng trong quảng cáo và văn bản chính sách giáo dục.

Câu ví dụ

  • 这家工厂生产优质产品Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn yōuzhì chǎnpǐn thanh 4

    Nhà máy này sản xuất sản phẩm chất lượng cao

  • 优质教育资源分配不均是个社会问题Yōuzhì jiàoyù zīyuán fēnpèi bùjūn shì gè shèhuì wèntí thanh 1

    Phân bổ không đồng đều nguồn lực giáo dục chất lượng cao là vấn đề xã hội

  • 消费者越来越重视优质服务Xiāofèizhě yuè lái yuè zhòngshì yōuzhì fúwù thanh 1

    Người tiêu dùng ngày càng coi trọng dịch vụ chất lượng cao

  • 优质内容是吸引读者的关键Yōuzhì nèiróng shì xīyǐn dúzhě de guānjiàn thanh 1

    Nội dung chất lượng cao là chìa khóa thu hút độc giả

Kết hợp thường gặp

  • 优质产品yōuzhì chǎnpǐn thanh 1

    sản phẩm chất lượng cao

  • 优质服务yōuzhì fúwù thanh 1

    dịch vụ chất lượng cao

  • 优质教育yōuzhì jiàoyù thanh 1

    giáo dục chất lượng cao

  • 优质内容yōuzhì nèiróng thanh 1

    nội dung chất lượng cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.