Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa优惠 dùng trong thương mại, chính sách (税收优惠 — ưu đãi thuế), và quảng cáo. Phân biệt với 折扣 (chiết khấu — chỉ giảm giá trực tiếp) — 优惠 rộng hơn, bao gồm mọi loại điều kiện thuận lợi.
Câu ví dụ
- 这家店今天有优惠活动
Cửa hàng này hôm nay có chương trình ưu đãi
- 会员可以享受优惠价格
Thành viên có thể hưởng giá ưu đãi
- 政府给小企业提供了税收优惠
Chính phủ cung cấp ưu đãi thuế cho doanh nghiệp nhỏ
- 这个优惠券可以打八折
Phiếu giảm giá này được giảm 20%
Kết hợp thường gặp
- 优惠价格
giá ưu đãi
- 优惠券
phiếu giảm giá, coupon
- 享受优惠
hưởng ưu đãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.