Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ chính sách hoặc mức giá ưu đãi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ưu huệ
Từng chữ
- 优ưuhơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
- 惠huệđiều tốt, ơn huệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa优惠 dùng trong thương mại, chính sách (税收优惠 — ưu đãi thuế), và quảng cáo. Phân biệt với 折扣 (chiết khấu — chỉ giảm giá trực tiếp) — 优惠 rộng hơn, bao gồm mọi loại điều kiện thuận lợi.
Câu ví dụ
- 这家店今天有优惠活动
Cửa hàng này hôm nay có chương trình ưu đãi
- 会员可以享受优惠价格
Thành viên có thể hưởng giá ưu đãi
- 政府给小企业提供了税收优惠
Chính phủ cung cấp ưu đãi thuế cho doanh nghiệp nhỏ
- 这个优惠券可以打八折
Phiếu giảm giá này được giảm 20%
Kết hợp thường gặp
- 优惠价格
giá ưu đãi
- 优惠券
phiếu giảm giá, coupon
- 享受优惠
hưởng ưu đãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.