Từ vựng tiếng Trung
yōu*huì

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi, ưu huệ — điều kiện hoặc giá cả đặc biệt thuận lợi hơn bình thường, dành riêng cho đối tượng hoặc thời điểm nhất định

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (trái tim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

优惠 dùng trong thương mại, chính sách (税收优惠 — ưu đãi thuế), và quảng cáo. Phân biệt với 折扣 (chiết khấu — chỉ giảm giá trực tiếp) — 优惠 rộng hơn, bao gồm mọi loại điều kiện thuận lợi.

Câu ví dụ

  • 这家店今天有优惠活动Zhè jiā diàn jīntiān yǒu yōuhuì huódòng thanh 4

    Cửa hàng này hôm nay có chương trình ưu đãi

  • 会员可以享受优惠价格Huìyuán kěyǐ xiǎngshòu yōuhuì jiàgé thanh 4

    Thành viên có thể hưởng giá ưu đãi

  • 政府给小企业提供了税收优惠Zhèngfǔ gěi xiǎo qǐyè tígōng le shuìshōu yōuhuì thanh 4

    Chính phủ cung cấp ưu đãi thuế cho doanh nghiệp nhỏ

  • 这个优惠券可以打八折Zhège yōuhuì quàn kěyǐ dǎ bā zhé thanh 4

    Phiếu giảm giá này được giảm 20%

Kết hợp thường gặp

  • 优惠价格yōuhuì jiàgé thanh 1

    giá ưu đãi

  • 优惠券yōuhuì quàn thanh 1

    phiếu giảm giá, coupon

  • 享受优惠xiǎngshòu yōuhuì thanh 3

    hưởng ưu đãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.