Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho thực vật, động vật hoặc thiết bị công nghệ ở trạng thái tạm dừng hoạt động để tiết kiệm năng lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hưu miên
Từng chữ
- 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
- 眠miênngủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả trong sinh học (động vật, thực vật, núi lửa) và công nghệ (thiết bị điện tử ở chế độ sleep/standby).
Câu ví dụ
- 熊在冬天进入休眠状态
Gấu đi vào trạng thái ngủ đông vào mùa đông
- 手机屏幕在几分钟后自动休眠
Màn hình điện thoại tự động tắt sau vài phút
- 火山已经休眠了几百年
Ngọn núi lửa này đã ngủ yên hàng trăm năm
- 种子在适当条件下会结束休眠
Hạt giống sẽ kết thúc trạng thái ngủ yên trong điều kiện thích hợp
Kết hợp thường gặp
- 休眠状态
trạng thái ngủ đông/ngủ yên
- 休眠火山
núi lửa đang ngủ
- 冬眠与休眠
ngủ đông và ngủ yên (sinh học)
- 自动休眠
tự động ngủ (thiết bị điện tử)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.