Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǎngsòng仿

Nghĩa tiếng Việt

phông chữ Phỏng Tống (một loại phông chữ in ấn)

Âm Hán Việt

phỏng, phảng tống

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ một loại kiểu chữ trong in ấn và soạn thảo văn bản

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phỏng, phảng tống

Từng chữ

  • 仿phỏng, phảngbắt chước, làm theo, làm giống
  • tốngđời nhà Tống; họ Tống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请把文档字体改为仿宋。Qǐng bǎ wéndàng zìtǐ gǎiwéi fǎngsòng thanh 3

    Vui lòng đổi phông chữ của tài liệu thành Phỏng Tống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.