Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ người làm việc tận tụy, không than vãn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhậm, nhiệm lao nhậm, nhiệm oán
Từng chữ
- 任nhậm, nhiệmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
- 劳laonặng nhọc
- 任nhậm, nhiệmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
- 怨oánoán trách, giận
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他多年来任劳任怨地工作。
Anh ấy đã làm việc tận tụy không quản ngại khó khăn suốt nhiều năm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.