Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 举行 hoặc 参加
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghi thức
Từng chữ
- 仪nghidáng bên ngoài; lễ nghi, nghi thức
- 式thứcphép tắc, cách thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa仪式 nhấn mạnh tính trang trọng và theo quy trình. Phân biệt với 典礼 (diǎnlǐ — lễ điển, buổi lễ lớn) — 仪式 là thủ tục trong một sự kiện, còn 典礼 là toàn bộ sự kiện đó.
Câu ví dụ
- 婚礼仪式在教堂举行。
Nghi lễ đám cưới được tổ chức tại nhà thờ.
- 毕业典礼仪式很隆重。
Nghi lễ tốt nghiệp rất trang trọng.
- 开幕仪式将于明天上午举行。
Lễ khai mạc sẽ được tổ chức vào sáng mai.
- 举行传统仪式是对文化的尊重。
Tổ chức nghi lễ truyền thống là sự tôn trọng đối với văn hóa.
Kết hợp thường gặp
- 举行仪式
tổ chức nghi lễ
- 开幕仪式
lễ khai mạc
- 婚礼仪式
nghi lễ đám cưới
- 宗教仪式
nghi lễ tôn giáo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.