Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa仪器 thường dùng trong bối cảnh khoa học kỹ thuật, y tế, nghiên cứu. Phân biệt với 工具 (công cụ thông thường, rộng hơn), 设备 (thiết bị — rộng hơn 仪器, không nhất thiết là đo lường).
Câu ví dụ
- 实验室里有很多精密仪器
Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều thiết bị chính xác
- 这台仪器用来测量温度和湿度
Thiết bị này dùng để đo nhiệt độ và độ ẩm
- 科学家用先进仪器进行研究
Các nhà khoa học sử dụng thiết bị tiên tiến để nghiên cứu
- 医疗仪器的进步改善了诊断水平
Sự tiến bộ của thiết bị y tế đã cải thiện trình độ chẩn đoán
Kết hợp thường gặp
- 精密仪器
thiết bị chính xác
- 医疗仪器
thiết bị y tế
- 仪器设备
thiết bị dụng cụ
- 光学仪器
thiết bị quang học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.