Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Dùng trước số từ hoặc cụm từ chỉ phạm vi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nghi cẩn, cận
Từng chữ
- 仪nghidáng bên ngoài; lễ nghi, nghi thức
- 仅cẩn, cậnchỉ, ít ỏi, vẻn vẹn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他仅仅用了三天就完成了。
Anh ấy chỉ dùng ba ngày là hoàn thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.