Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēngchǎnfāngshì

Nghĩa tiếng Việt

phương thức sản xuất, cách thức con người tạo ra của cải vật chất

Âm Hán Việt

ta ta sản phương thức

5 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

6 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

4 nét

Bộ: (chiếm lấy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kinh tế chính trị học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ta ta sản phương thức

Từng chữ

  • taba, 3
  • taba, 3
  • sảnsinh đẻ
  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
  • thứcphép tắc, cách thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.