Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từDùng khi một vật/người được dùng để thay cho vật/người khác trong vai trò hoặc chức năng nào đó.
Câu ví dụ
- 代替我
thay thế tôi
- 没有人能代替你
không ai có thể thay thế bạn
- 用电脑代替人
dùng máy tính thay con người
Kết hợp thường gặp
- 取代
thế chỗ
- 代替品
hàng thay thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.