Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ngoại động từ, dùng trong cấu trúc A thay thế cho B
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đại thế
Từng chữ
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
- 替thếthay thế
Tầng từ vựng
Dùng khi một vật/người được dùng để thay cho vật/người khác trong vai trò hoặc chức năng nào đó.
Câu ví dụ
- 代替我
thay thế tôi
- 没有人能代替你
không ai có thể thay thế bạn
- 用电脑代替人
dùng máy tính thay con người
Kết hợp thường gặp
- 取代
thế chỗ
- 代替品
hàng thay thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.