Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dài*jià

Nghĩa tiếng Việt

cái giá, cái giá phải trả

Âm Hán Việt

đại giá

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như trả giá, gánh chịu hoặc hy sinh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại giá

Từng chữ

  • đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
  • giágiá trị, giá cả

Tầng từ vựng

Dùng khi nói về cái giá phải trả, thiệt hại để đạt được mục tiêu.

Câu ví dụ

  • 付出很大代价Fùchū hěn dà dàijià thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 惨重代价
  • 沉重代价
  • 代价巨大
  • 血的代价

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.