Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
cóng*méi从

Nghĩa tiếng Việt

chưa bao giờ

Âm Hán Việt

tòng một

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

4 nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ và có thể kết hợp với trợ từ 过 ở cuối câu để nhấn mạnh trải nghiệm

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tòng một

Từng chữ

  • 从tòngđi theo
  • 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ chưa bao giờ.

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3从cóng thanh 2没méi thanh 2去qù thanh 4过guo thanh 5北běi thanh 3京jīng. thanh 1。

    Tôi chưa bao giờ đi Bắc Kinh.

  • 他tā thanh 1从cóng thanh 2没méi thanh 2听tīng thanh 1过guo thanh 5这zhè thanh 4首shǒu thanh 3歌gē. thanh 1。

    Anh ấy chưa bao giờ nghe bài hát này.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5从cóng thanh 2没méi thanh 2见jiàn thanh 4过guo thanh 5这zhè thanh 4么me thanh 5美měi thanh 3的de thanh 5景jǐng thanh 3色sè. thanh 4。

    Chúng tôi chưa bao giờ thấy phong cảnh đẹp thế này.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.