Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ và có thể kết hợp với trợ từ 过 ở cuối câu để nhấn mạnh trải nghiệm
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tòng một
Từng chữ
- 从tòngđi theo
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chưa bao giờ.
Câu ví dụ
- 我从没去过北京。
Tôi chưa bao giờ đi Bắc Kinh.
- 他从没听过这首歌。
Anh ấy chưa bao giờ nghe bài hát này.
- 我们从没见过这么美的景色。
Chúng tôi chưa bao giờ thấy phong cảnh đẹp thế này.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.