Từ vựng tiếng Trung
cóng

Nghĩa tiếng Việt

không bao giờ

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ không bao giờ.

Câu ví dụ

  • 这个从不很重要Zhège 从不 hěn zhòngyào thanh 4

    Không bao giờ này rất quan trọng

  • 他们从不了Tāmen 从不le thanh 1

    Họ đã không bao giờ

  • 关于从不Guānyú 从不 thanh 1

    Về không bao giờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.