Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị một thói quen hoặc trạng thái chưa từng xảy ra
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tòng, thung bất
Từng chữ
- 从tòng, thungđi theo
- 不bấtkhông, chẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ không bao giờ.
Câu ví dụ
- 他工作认真,从不迟到。
Anh ấy làm việc chăm chỉ, không bao giờ đi muộn.
- 我从不吃辣的食物。
Tôi không bao giờ ăn đồ ăn cay.
- 姐姐从不向困难低头。
Chị gái không bao giờ cúi đầu trước khó khăn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.