Từ vựng tiếng Trung
réng*jiù

Nghĩa tiếng Việt

vẫn (như cũ), vẫn còn như trước — nhấn mạnh sự không thay đổi dù thời gian đã qua hoặc hoàn cảnh thay đổi

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

仍旧 gần nghĩa với 仍然 và 还是, nhưng 仍旧 nhấn mạnh 'như cũ / không đổi so với trước', trong khi 仍然 thường mang tính trung lập hơn. Dùng trong văn viết lẫn nói.

Câu ví dụ

  • 他仍旧住在那里Tā réngjiù zhù zài nàlǐ thanh 1

    Anh ấy vẫn còn sống ở đó

  • 十年过去了,她仍旧没有改变Shí nián guòqù le, tā réngjiù méiyǒu gǎibiàn thanh 2

    Mười năm trôi qua, cô ấy vẫn không thay đổi

  • 这个问题仍旧没有解决Zhège wèntí réngjiù méiyǒu jiějué thanh 4

    Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết

  • 他仍旧坚持自己的看法Tā réngjiù jiānchí zìjǐ de kànfǎ thanh 1

    Anh ta vẫn khăng khăng giữ quan điểm của mình

Kết hợp thường gặp

  • 仍旧如此réngjiù rúcǐ thanh 2

    vẫn như vậy

  • 仍旧存在réngjiù cúnzài thanh 2

    vẫn tồn tại

  • 仍旧有效réngjiù yǒuxiào thanh 2

    vẫn có hiệu lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.