Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ, tính từ hoặc số lượng từ để giới hạn phạm vi hoặc mức độ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cẩn cẩn
Từng chữ
- 仅cẩnchỉ, ít ỏi, vẻn vẹn
- 仅cẩnchỉ, ít ỏi, vẻn vẹn
Tầng từ vựng
Thường用đểnhấn mạnh giới hạn, tương đương với只是。Khi đi với不成为不仅仅(không chỉ)。
Câu ví dụ
- 这仅仅是一个开始。
Đây chỉ là sự khởi đầu.
- 他不仅仅是个医生。
Anh ấy không chỉ là một bác sĩ.
- 不仅仅是我,大家都这么想。
Không chỉ tôi, mà ai cũng nghĩ vậy.
Kết hợp thường gặp
- 不仅仅
không chỉ, không đơn thuần
- 仅仅如此
chỉ có vậy, chỉ thế thôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.