Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tính chất nhân từ, thương người. Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức.
Câu ví dụ
- 他很仁慈
Anh ấy rất nhân từ
- 仁慈的心
Trái tim nhân từ
- 仁慈的上帝
Thượng Đế nhân từ
- 表现出仁慈
Thể hiện sự nhân từ
- 仁慈对待动物
Đối xử nhân từ với động vật
Kết hợp thường gặp
- 仁慈对待
đối xử nhân từ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.