Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng 人缘好/差 để đánh giá khả năng xã giao; biến thể 人缘儿 (rényuánr) là cách phát âm hóa âm儿 (erhua) của vùng Bắc Kinh.
Câu ví dụ
- 她人缘很好,大家都喜欢和她相处。
Cô ấy được lòng người lắm, ai cũng thích ở cạnh cô.
- 他在公司人缘极好,有什么事大家都愿意帮他。
Anh ấy rất được lòng mọi người trong công ty, có việc gì ai cũng sẵn lòng giúp.
- 做生意要有好人缘才能成功。
Làm kinh doanh phải có mối quan hệ tốt mới thành công được.
- 人缘差的人在职场上会遇到很多麻烦。
Người không được lòng người sẽ gặp nhiều rắc rối ở nơi làm việc.
Kết hợp thường gặp
- 人缘好
được lòng người
- 人缘差
không được lòng người
- 广结人缘
mở rộng quan hệ, kết giao rộng rãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.