Từ vựng tiếng Trung
rén*mín

Nghĩa tiếng Việt

Nhân dân

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (thị tộc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

人民 là danh từ chỉ quần chúng nhân dân, thường mang tính chính trị hoặc trang trọng. 人 (nhân) nghĩa là người; 民 (dân) nghĩa là người dân. Khác với 老百姓 - dùng trong giao tiếp thường.

Câu ví dụ

  • 为人民服务。Wèi rénmín fúwù. thanh 4

    Phục vụ nhân dân.

  • 人民的生活越来越好了。Rénmín de shēnghuó yuè lái yuè hǎo le. thanh 2

    Cuộc sống của nhân dân ngày càng tốt hơn.

  • 这个政府很关心人民。Zhège zhèngfǔ hěn guānxīn rénmín. thanh 4

    Chính phủ này rất quan tâm đến nhân dân.

Kết hợp thường gặp

  • 为人民 thanh 5
  • 中国人民 thanh 5
  • 人民生活 thanh 5
  • 人民大会 thanh 5
  • 劳动人民 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.