Từ vựng tiếng Trung
rén*cì

Nghĩa tiếng Việt

số lần người (đơn vị thống kê: người × lần)

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (băng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đơn vị thống kê — số lần x số người (khác với số người thực tế).

Câu ví dụ

  • 今年博物馆接待观众一百万人次Jīnnián bówùguǎn jiēdài guānzhòng yībǎi wàn réncì thanh 1

    Năm nay bảo tàng đón 1 triệu lượt người tham quan

  • 这个网站每天有几千人次访问Zhège wǎngzhàn měitiān yǒu jǐ qiān réncì fǎngwèn thanh 4

    Website này mỗi ngày có vài ngàn lượt người truy cập

  • 展览期间参观人次达到新高Zhǎnlǎn qījiān cānguān réncì dádào xīn gāo thanh 3

    Trong thời gian triển lãm, lượt người tham quan đạt kỷ lục mới

Kết hợp thường gặp

  • 参观人次cānguān réncì thanh 1

    lượt người tham quan

  • 访问人次fǎngwèn réncì thanh 3

    lượt người truy cập

  • 接待人次jiēdài réncì thanh 1

    lượt người được đón tiếp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.