Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị thống kê — số lần x số người (khác với số người thực tế).
Câu ví dụ
- 今年博物馆接待观众一百万人次
Năm nay bảo tàng đón 1 triệu lượt người tham quan
- 这个网站每天有几千人次访问
Website này mỗi ngày có vài ngàn lượt người truy cập
- 展览期间参观人次达到新高
Trong thời gian triển lãm, lượt người tham quan đạt kỷ lục mới
Kết hợp thường gặp
- 参观人次
lượt người tham quan
- 访问人次
lượt người truy cập
- 接待人次
lượt người được đón tiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.