Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để châm biếm người ăn mặc chỉnh tề nhưng hành vi không ra gì
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhân mô cẩu dạng
Từng chữ
- 人nhânngười
- 模môcái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
- 狗cẩucon chó
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 瞧他那人模狗样的样子。
Nhìn cái vẻ ra vẻ đạo mạo của hắn kìa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.