Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tôn trọng, sỉ nhục hoặc làm định ngữ để miêu tả phẩm chất con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân các, cách
Từng chữ
- 人nhânngười
- 格các, cáchcách thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ phẩm chất đạo đức, tính cách của người. Khác với '性格' (tính tình).
Câu ví dụ
- 他的人格很高尚
Nhân cách của anh ấy rất cao đẹp
- 不要侮辱我的人格
Đừng sỉ nhục nhân cách của tôi
- 人格魅力很重要
Sức hút nhân cách rất quan trọng
- 健全的人格需要培养
Nhân cách lành mạnh cần được nuôi dưỡng
- 尊重每个人的人格
Tôn trọng nhân cách của mỗi người
Kết hợp thường gặp
- 人格魅力
sức hút từ phẩm chất cá nhân
- 高尚人格
nhân cách cao đẹp
- 人格侮辱
sỉ nhục nhân cách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.