Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả trạng thái vô cùng mệt mỏi sau một hành trình dài
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhân khốn mã phạp
Từng chữ
- 人nhânngười
- 困khốnkhốn cùng, khốn khổ, khốn đốn; vây hãm; mỏi mệt; buồn ngủ; ngủ
- 马mãcon ngựa
- 乏phạpthiếu, không đủ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 经过长途跋涉,大家已经人困马乏了。
Sau chuyến đi dài, mọi người đã mệt mỏi rã rời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.