Từ vựng tiếng Trung
jiāo*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

cảnh sát giao thông

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp)

6 nét

Bộ: (ngôn từ)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

交警 (cảnh sát giao thông) là từ viết tắt của交通警察, người chịu trách nhiệm điều phối giao thông.

Câu ví dụ

  • 交警正在指挥交通。Jiāojǐng zhèngzài zhǐhuī jiāotōng. thanh 1
  • 请听交警的话。Qǐng tīng jiāojǐng de huà. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 交警大队jiāojǐng dàduì thanh 1
  • 交警叔叔jiāojǐng shūshu thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.