Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jiāoxiānghuīyìng

Nghĩa tiếng Việt

tỏa sáng lẫn nhau, tôn nhau lên

Âm Hán Việt

giao tương, tướng huy ánh

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (nhỏ bé)

12 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả cảnh vật hoặc ánh sáng đẹp mắt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

giao tương, tướng huy ánh

Từng chữ

  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
  • huyánh sáng; soi, chiếu
  • ánhánh sáng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 星月灯火,交相辉映。Xīng yuè dēnghuǒ, jiāoxiānghuīyìng thanh 1

    Trăng sao và đèn lửa tỏa sáng lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.