Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yúhuī

Nghĩa tiếng Việt

ánh nắng chiều tà

Âm Hán Việt

dư huy

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (nhỏ bé)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để miêu tả cảnh tượng ánh mặt trời lúc hoàng hôn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dư huy

Từng chữ

  • thừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư
  • huyánh sáng; soi, chiếu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 太阳落山了,只剩下一抹余辉。Tàiyáng luòshān le, zhǐ shèng xià yīmǒ yúhuī thanh 4

    Mặt trời lặn rồi, chỉ còn sót lại một vệt nắng chiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.