Từ vựng tiếng Trung
jiāo*jiè

Nghĩa tiếng Việt

Giao giới — đường ranh giới tiếp giáp giữa hai vùng đất, địa phương hoặc quốc gia; vùng giáp ranh.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

6 nét

Bộ: (ruộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để chỉ vị trí địa lý; 交界处 (chỗ giáp ranh) là cụm hay gặp nhất trong văn mô tả địa lý.

Câu ví dụ

  • 两省交界处有一条小河。Liǎng shěng jiāojiè chù yǒu yī tiáo xiǎo hé. thanh 3

    Tại chỗ giáp ranh giữa hai tỉnh có một con sông nhỏ.

  • 这个村子位于两县交界的地方。Zhège cūnzi wèiyú liǎng xiàn jiāojiè de dìfāng. thanh 4

    Làng này nằm ở vùng giáp ranh giữa hai huyện.

  • 两国交界地带的管理十分严格。Liǎng guó jiāojiè dìdài de guǎnlǐ shífēn yángé. thanh 3

    Việc quản lý vùng giáp ranh hai nước rất nghiêm ngặt.

  • 山脉是两地的自然交界线。Shānmài shì liǎng dì de zìrán jiāojiè xiàn. thanh 1

    Dãy núi là ranh giới tự nhiên của hai vùng.

Kết hợp thường gặp

  • 两省交界liǎng shěng jiāojiè thanh 3

    giáp ranh hai tỉnh

  • 交界处jiāojiè chù thanh 1

    chỗ giáp ranh

  • 交界地带jiāojiè dìdài thanh 1

    vùng giáp ranh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.