Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jiāo*liú

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi, giao lưu

Âm Hán Việt

giao lưu

2 chữ16 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đi kèm với các danh từ trừu tượng như tư tưởng, văn hóa, tình cảm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giao lưu

Từng chữ

  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • lưudòng nước; trôi, chảy

Tầng từ vựng

Dùng cho việc trao đổi thông tin, cảm xúc, kinh nghiệm.

Câu ví dụ

  • 我们需要交流一下。
  • 文化交流

Kết hợp thường gặp

  • 交流经验
  • 交流思想

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.