Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiāo*tóu
jiē*ěr

Nghĩa tiếng Việt

thì thầm, thì thầm to nhỏ

Âm Hán Việt

giao đầu tiếp nhĩ

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, đỉnh)

6 nét

Bộ: (to)

5 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (tai)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả hành động nói chuyện thì thầm, lén lút

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giao đầu tiếp nhĩ

Từng chữ

  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • đầucái đầu
  • tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
  • nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)

Tầng từ vựng

Thì thầm hoặc nói nhỏ.

Câu ví dụ

  • 他们在交头接耳。Tāmen zài jiāotóujiě'ěr. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 交头接耳地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.