Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong ngoại giao để chỉ hoạt động viếng thăm qua lại giữa hai bên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỗ phỏng
Từng chữ
- 互hỗlẫn nhau
- 访phỏngthăm viếng, hỏi thăm; dò xét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngoại giao — lãnh đạo hai nước thăm lẫn.
Câu ví dụ
- 两国领导人实现互访
Lãnh đạo hai nước thực hiện thăm hỏi lẫn nhau
- 朋友之间经常互访
Bạn bè thường xuyên thăm hỏi lẫn nhau
- 这次互访加强了双边关系
Lần thăm lẫn này đã tăng cường quan hệ hai bên
Kết hợp thường gặp
- 相互访问
thăm hỏi lẫn nhau
- 实现互访
thực hiện thăm lẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.