Từ vựng tiếng Trung
hù*xìn

Nghĩa tiếng Việt

Hỗ tín — sự tin tưởng lẫn nhau, niềm tin hai chiều giữa các bên.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số hai)

4 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, quan hệ quốc tế, và quản lý đội nhóm; từ trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 两国之间需要建立互信关系。Liǎng guó zhī jiān xūyào jiànlì hùxìn guānxi. thanh 3

    Hai nước cần xây dựng mối quan hệ tin tưởng lẫn nhau.

  • 团队合作的基础是互信。Tuánduì hézuò de jīchǔ shì hùxìn. thanh 2

    Nền tảng của làm việc nhóm là sự tin tưởng lẫn nhau.

  • 缺乏互信会导致合作破裂。Quēfá hùxìn huì dǎozhì hézuò pòliè. thanh 1

    Thiếu tin tưởng lẫn nhau sẽ dẫn đến sự tan vỡ của hợp tác.

  • 双方通过对话加深了互信。Shuāngfāng tōngguò duìhuà jiāshēn le hùxìn. thanh 1

    Hai bên đã tăng cường niềm tin lẫn nhau qua đối thoại.

Kết hợp thường gặp

  • 建立互信jiànlì hùxìn thanh 4

    xây dựng niềm tin lẫn nhau

  • 增强互信zēngqiáng hùxìn thanh 1

    tăng cường tin tưởng lẫn nhau

  • 互信机制hùxìn jīzhì thanh 4

    cơ chế tin tưởng lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.