Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, quan hệ quốc tế, và quản lý đội nhóm; từ trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 两国之间需要建立互信关系。
Hai nước cần xây dựng mối quan hệ tin tưởng lẫn nhau.
- 团队合作的基础是互信。
Nền tảng của làm việc nhóm là sự tin tưởng lẫn nhau.
- 缺乏互信会导致合作破裂。
Thiếu tin tưởng lẫn nhau sẽ dẫn đến sự tan vỡ của hợp tác.
- 双方通过对话加深了互信。
Hai bên đã tăng cường niềm tin lẫn nhau qua đối thoại.
Kết hợp thường gặp
- 建立互信
xây dựng niềm tin lẫn nhau
- 增强互信
tăng cường tin tưởng lẫn nhau
- 互信机制
cơ chế tin tưởng lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.