Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người phía sau để biểu thị việc không để ai đó chịu thiệt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuy đãi
Từng chữ
- 亏khuythiếu, khuyết; giảm bớt
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亏待 mang hàm ý đối xử ít hơn những gì người ta xứng đáng được nhận; khác với 欺负 (bắt nạt) hay 虐待 (ngược đãi/hành hạ, nặng hơn nhiều).
Câu ví dụ
- 他从未亏待过自己的员工。
Anh ta chưa bao giờ đối xử tệ với nhân viên của mình.
- 父母从来不亏待孩子。
Cha mẹ không bao giờ bạc đãi con cái.
- 你帮了我这么多,我不能亏待你。
Bạn đã giúp tôi rất nhiều, tôi không thể đối xử tệ với bạn.
- 公司亏待员工导致大量离职。
Công ty đối xử tệ với nhân viên dẫn đến nhiều người nghỉ việc.
Kết hợp thường gặp
- 亏待员工
bạc đãi nhân viên
- 不亏待任何人
không đối xử tệ với bất kỳ ai
- 亏待自己
tự thiệt thòi bản thân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.