Từ vựng tiếng Trung
kuī*dài

Nghĩa tiếng Việt

khuy đãi — đối xử không tốt, đối xử thiếu chu đáo hoặc bất công với ai; bạc đãi

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong, uốn cong)

3 nét

Bộ: (bước chân trái)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

亏待 mang hàm ý đối xử ít hơn những gì người ta xứng đáng được nhận; khác với 欺负 (bắt nạt) hay 虐待 (ngược đãi/hành hạ, nặng hơn nhiều).

Câu ví dụ

  • 他从未亏待过自己的员工。Tā cóngwèi kuīdàiguò zìjǐ de yuángōng. thanh 1

    Anh ta chưa bao giờ đối xử tệ với nhân viên của mình.

  • 父母从来不亏待孩子。Fùmǔ cónglái bù kuīdài háizi. thanh 4

    Cha mẹ không bao giờ bạc đãi con cái.

  • 你帮了我这么多,我不能亏待你。Nǐ bāngle wǒ zhème duō, wǒ bù néng kuīdài nǐ. thanh 3

    Bạn đã giúp tôi rất nhiều, tôi không thể đối xử tệ với bạn.

  • 公司亏待员工导致大量离职。Gōngsī kuīdài yuángōng dǎozhì dàliàng lízhí. thanh 1

    Công ty đối xử tệ với nhân viên dẫn đến nhiều người nghỉ việc.

Kết hợp thường gặp

  • 亏待员工kuīdài yuángōng thanh 1

    bạc đãi nhân viên

  • 不亏待任何人bù kuīdài rènhé rén thanh 4

    không đối xử tệ với bất kỳ ai

  • 亏待自己kuīdài zìjǐ thanh 1

    tự thiệt thòi bản thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.