Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản trang trọng, đứng sau các danh từ khác để chỉ các công việc liên quan
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sự nghi
Từng chữ
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 宜nghithích đáng, phù hợp, nên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ văn viết trang trọng; thường xuất hiện trong thông báo, công văn, email chính thức; gần nghĩa với 事情 nhưng trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 请负责处理相关事宜。
Xin chịu trách nhiệm xử lý các công việc liên quan.
- 婚礼事宜已经安排妥当。
Các công việc liên quan đến đám cưới đã được sắp xếp ổn thỏa.
- 关于此次活动的事宜,请联系主办方。
Về các vấn đề liên quan đến sự kiện lần này, vui lòng liên hệ ban tổ chức.
- 出行事宜请提前做好准备。
Các công việc liên quan đến chuyến đi, vui lòng chuẩn bị trước.
Kết hợp thường gặp
- 处理事宜
xử lý công việc liên quan
- 安排事宜
sắp xếp công việc
- 相关事宜
các vấn đề liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.