Từ vựng tiếng Trung
shì*wù

Nghĩa tiếng Việt

Sự vụ — công việc; sự vụ; việc vặt.

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bộ: (đánh khẽ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ các công việc, sự việc cần xử lý trong công việc hoặc cuộc sống.

Câu ví dụ

  • 他负责日常事务。Tā fùzé rìcháng shìwù. thanh 1

    Anh ấy chịu trách nhiệm công việc hàng ngày.

  • 处理好这些事务很重要。Chǔlǐ hǎo zhèxiē shìwù hěn zhòngyào. thanh 3

    Xử lý tốt những công việc này rất quan trọng.

  • 办公室有很多事务要处理。Bàngōngshì yǒu hěn duō shìwù yào chǔlǐ. thanh 4

    Văn phòng có nhiều việc cần xử lý.

Kết hợp thường gặp

  • 日常事务 thanh 5
  • 处理事务 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.