Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ các công việc, sự việc cần xử lý trong công việc hoặc cuộc sống.
Câu ví dụ
- 他负责日常事务。
Anh ấy chịu trách nhiệm công việc hàng ngày.
- 处理好这些事务很重要。
Xử lý tốt những công việc này rất quan trọng.
- 办公室有很多事务要处理。
Văn phòng có nhiều việc cần xử lý.
Kết hợp thường gặp
- 日常事务
- 处理事务
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.