Từ vựng tiếng Trung
shū*guì

Nghĩa tiếng Việt

tủ sách (đồ nội thất bằng gỗ để cất sách)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét móc)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

书柜 và 书架 (shūjià — giá sách) đều chỉ nơi để sách, nhưng 书柜 có cánh cửa (đóng mở được), còn 书架 là giá mở, không có cửa.

Câu ví dụ

  • 他的书柜里摆满了书。Tā de shūguì lǐ bǎi mǎnle shū. thanh 1

    Tủ sách của anh ấy chất đầy sách.

  • 我想买一个大书柜放在书房里。Wǒ xiǎng mǎi yī gè dà shūguì fàng zài shūfáng lǐ. thanh 3

    Tôi muốn mua một cái tủ sách lớn để trong phòng đọc sách.

  • 书柜上放着她最喜欢的几本小说。Shūguì shàng fàngzhe tā zuì xǐhuān de jǐ běn xiǎoshuō. thanh 1

    Trên tủ sách có đặt vài cuốn tiểu thuyết cô ấy yêu thích nhất.

  • 请把字典放回书柜。Qǐng bǎ zìdiǎn fàng huí shūguì. thanh 3

    Hãy đặt cuốn từ điển trở lại tủ sách.

Kết hợp thường gặp

  • 书柜门shūguì mén thanh 1

    cánh cửa tủ sách

  • 木制书柜mùzhì shūguì thanh 4

    tủ sách bằng gỗ

  • 整理书柜zhěnglǐ shūguì thanh 3

    dọn dẹp tủ sách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.