Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 个 để chỉ đồ nội thất dùng để lưu trữ sách vở
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thư quỹ
Từng chữ
- 书thưsách; thư tín
- 柜quỹtủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa书柜 và 书架 (shūjià — giá sách) đều chỉ nơi để sách, nhưng 书柜 có cánh cửa (đóng mở được), còn 书架 là giá mở, không có cửa.
Câu ví dụ
- 他的书柜里摆满了书。
Tủ sách của anh ấy chất đầy sách.
- 我想买一个大书柜放在书房里。
Tôi muốn mua một cái tủ sách lớn để trong phòng đọc sách.
- 书柜上放着她最喜欢的几本小说。
Trên tủ sách có đặt vài cuốn tiểu thuyết cô ấy yêu thích nhất.
- 请把字典放回书柜。
Hãy đặt cuốn từ điển trở lại tủ sách.
Kết hợp thường gặp
- 书柜门
cánh cửa tủ sách
- 木制书柜
tủ sách bằng gỗ
- 整理书柜
dọn dẹp tủ sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.