Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǐlián

Nghĩa tiếng Việt

biểu lộ vẻ đáng thương để cầu xin sự đồng tình

Âm Hán Việt

khất liên, lân

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ hành động hạ mình cầu xin sự thương hại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khất liên, lân

Từng chữ

  • khấtkẻ ăn mày, người ăn xin
  • liên, lânthương xót

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他摇尾乞怜的样子真让人反感。Tā yáowěiqǐlián de yàngzi zhēn ràng rén fǎngǎn thanh 1

    Vẻ mặt vẫy đuôi cầu xin sự thương hại của anh ta thật khiến người ta phản cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.