Từ vựng tiếng Trung
chéng*kè

Nghĩa tiếng Việt

hành khách (người đi xe, tàu, máy bay — không phải người lái)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (phẩy)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

乘客 chỉ người ngồi trên phương tiện giao thông (tàu, xe, máy bay) — không bao gồm người lái. So sánh: 旅客 (lữ khách — du khách, hành khách lưu trú) rộng hơn, 乘客 đặc thù hơn cho phương tiện giao thông.

Câu ví dụ

  • 火车上的乘客很多。Huǒchē shàng de chéngkè hěn duō. thanh 3

    Hành khách trên tàu hỏa rất đông.

  • 乘客请系好安全带。Chéngkè qǐng jìhǎo ānquándài. thanh 2

    Hành khách vui lòng thắt dây an toàn.

  • 这班飞机共有200名乘客。Zhè bān fēijī gòng yǒu 200 míng chéngkè. thanh 4

    Chuyến bay này có tổng cộng 200 hành khách.

  • 司机要保障乘客的安全。Sījī yào bǎozhàng chéngkè de ānquán. thanh 1

    Tài xế phải đảm bảo an toàn cho hành khách.

Kết hợp thường gặp

  • 乘客须知chéngkè xūzhī thanh 2

    thông báo cho hành khách

  • 乘客服务chéngkè fúwù thanh 2

    dịch vụ hành khách

  • zài thanh 4 thanh 4liàng thanh 4

    sức chứa hành khách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.