Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pīng*pāng*qiú

Nghĩa tiếng Việt

bóng bàn

Âm Hán Việt

binh bàng cầu

3 chữ23 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

6 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với động từ đánh để chỉ hoạt động chơi bóng bàn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

binh bàng cầu

Từng chữ

  • binhđoành, đoàng, đùng, bộp, bịch (tiếng súng nố)
  • bàngsầm (tiếng đóng cửa)
  • cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.