Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lèzīzī

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ, mãn nguyện

Âm Hán Việt

lạc, nhạc, nhạo tư tư

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ tượng hình miêu tả trạng thái vui sướng trong lòng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lạc, nhạc, nhạo tư tư

Từng chữ

  • lạc, nhạc, nhạosung sướng
  • nảy nở; tăng thêm; phun, tưới
  • nảy nở; tăng thêm; phun, tưới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他听得心里乐滋滋的。Tā tīng de xīnlǐ lèzīzī de thanh 1

    Anh ấy nghe xong trong lòng thấy rất vui vẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.