Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để đánh giá một tác phẩm hoặc thành tích không có gì đặc sắc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phạp thiện khả, khắc trần
Từng chữ
- 乏phạpthiếu, không đủ
- 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
- 可khả, khắccó thể
- 陈trầnxếp đặt, bày biện; cũ kỹ, lâu năm; họ Trần
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 此文立意平平,实在乏善可陈。
Bài văn này ý tứ bình thường, thật sự không có gì đáng khen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.